- Giới thiệu về GSU và vai trò tại Duyên Hải 2
- Quy trình vận hành hệ thống GSU
- Các yêu cầu an toàn trong vận hành GSU
- Lợi ích của GSU trong vận hành cảng than
- Đội ngũ vận hành – Nhân tố quyết định hiệu quả
- Các công tác bảo dưỡng thường xuyên
1) Giới thiệu về GSU và vai trò tại Duyên Hải 2
GSU (Grab Ship Unloader) là loại cẩu trục chuyên dụng để bốc dỡ hàng rời (than, quặng, …) tại các cảng biển. Tại Duyên Hải 2, GSU là “mắt xích” đầu tiên và quan trọng trong chuỗi cung ứng nhiên liệu cho lò hơi của nhà máy; nếu GSU dừng, hiệu suất toàn hệ thống sẽ bị ảnh hưởng.
2) Quy trình vận hành hệ thống GSU
Quy trình vận hành được chia làm 2 hoạt động chính là bốc dỡ than từ tàu và bảo dưỡng thường xuyên thiết bị.
Bước 1 — Tiếp nhận tàu than & kiểm tra thiết bị
- Phối hợp với hoa tiêu hướng dẫn tàu neo đậu vào đúng vị trí.
- Đội GSU nhận thông báo và bắt đầu quy trình kiểm tra nhanh thiết bị:
- Kiểm tra tình trạng cẩu trục, cáp nâng, hệ thống thủy lực và điện.
- Đảm bảo camera quan sát và bộ đàm liên lạc hoạt động tốt.
- Kiểm tra gầu ngoạm về độ kín, độ mòn và và khả năng đóng mở.
Bước 2 — Bốc than từ hầm tàu
- Người vận hành GSU làm việc trong cabin cao, có tầm nhìn bao quát toàn bộ khu vực bốc dỡ.
- Gầu ngoạm được hạ xuống, kẹp chặt than, rồi năng lên khỏi hầm.
- Than được chuyển tới phễu nạp (bucket) - nơi than được sàng lọc sơ bộ để loại bỏ tạp chất lớn.
Bước 3 — Chuyển than qua hệ thống băng tải về kho chứa
Từ phễu nạp, than được đưa lên băng tải:- Băng tải được che chắn toàn bộ để giảm bụi phát tán.
- Đánh giá lưu lượng than để điều chỉnh tốc độ băng tải.
- Than được vận chuyển 2km tới kho chứa hoặc thẳng vào phễu cấp liệu của nhà máy.
Bước 4 — Hoàn tất & bảo dưỡng
Khi tàu đã dỡ xong:- Đội GSU vệ sinh gầu ngoạm, bôi trơn cáp và các khớp chuyển động.
- Kiểm tra tình trạng bu lông và các chi tiết khác.
- Máy tính điều khiển lưu trữ sản lượng bốc dỡ và thông số vận hành.
3) Các yêu cầu an toàn trong vận hành GSU
Không vận hành khi:
- Thiết bị không đảm bảo an toàn.
- Hệ thống thủy lực rò rỉ.
- Công tắc giới hạn, cảnh báo không hoạt động.
- Tín hiệu liên lạc kém.
- Khu vực làm việc thiếu ánh sáng.
4) Lợi ích của GSU
- Tăng hiệu suất: Bốc dỡ nhanh, rút ngắn thời gian tàu neo.
- Giảm nhân công: Tự động hóa cao.
- Giảm ô nhiễm: Hạn chế bụi & rơi vãi.
- Bảo đảm chất lượng than: Hạn chế vỡ vụn, lẫn tạp chất.
5) Đội ngũ vận hành
- Các kỹ thuật viên được đào tạo chuyên sâu về cơ khí, điện và thủy lực.
- Có khả năng xử lý tình huống khẩn cấp như mất điện, kẹt gầu, hoặc sự cố băng tải.
- Làm việc ăn ý với các bộ phận cảng, kho,...
6) Công tác bảo dưỡng thường xuyên
- Cơ cấu nâng - quay - mở gầu ngoạm: Kiểm tra dây cáp thép, bôi trơn puli, ổ bi, tang cuốn cáp. Kiểm tra vệ sinh gầu ngoạm.
- Hệ thống truyền động - động cơ - hộp số: Kiểm tra các hộp giảm tốc, mỡ bôi trơn định kỳ. Kiểm tra motor điện, hệ thống khởi động mềm/inverter. Kiểm tra bộ ly hợp, phanh.
- Hệ thống điện - điều khiển - tự động hóa: Kiểm tra tủ điện, relay, PLC, biến tần, chống sét lan truyền. Kiểm tra hệ thống giới hạn hành trình, cảm biến, công tắc an toàn. Kiểm tra cáp điện, khớp nối, thang máy cáp. Kiểm tra tín hiệu đèn báo, còi, hệ thống chống va chạm.
- Hệ thống an toàn - PCCC - cứu hộ: Kiểm tra bình chữa cháy, lối thoát hiểm, ánh sáng khẩn cấp. Kiểm tra hệ thống phanh khẩn cấp. Kiểm tra lan can, sàn thao tác, thang lên xuống đảm bảo chắc chắn
- Vệ sinh và bảo vệ thiết bị: Vệ sinh bụi than khỏi các bộ phận chuyển động, vệ sinh phòng phân phối điện, tủ điện, cabin vận hành. Vệ sinh cabin, đảm bảo tầm nhìn và điều kiện vận hành tốt.
